Trimuoi.com · Sổ cái nội dung
Log
Mỗi lần nội dung trên trimuoi.com thay đổi, sổ này thêm một đợt cập nhật. Đợt mới ở trên. Không xoá, không sửa dòng cũ — sai thì thêm dòng đính chính. Chỉ ghi việc đã lên site.
Biên bản các trận BigAIArena trên /ai-audit/ không bao giờ viết lại. Khi một trang đổi chữ từng là Fact trong trận, dòng bên dưới ghi rõ số Comparison để ai cũng đối chiếu được với hồ sơ gốc.
Bản cập nhật 2026-10-10 — Chuẩn hoá Trimuoi.com theo Ver 2.2
| Ngày | Trang | Việc | Điểm đã update | Người ghi |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-10 | Toàn site | Sửa | Chuẩn hoá định dạng Ver 2.2: font Source Serif 4 / Source Sans 3, mỗi trang một H1, bảng cuộn ngang trên điện thoại. Menu từ 16 mục còn 11 mục: Home, Problem, 3-6-1 Method, Herbs, Data & Method, FAQ, AI Cite, RealDataset, AI Audit, Donate, Log. Trang “FQA” (gõ nhầm) đổi tên thành “FAQ”, đường dẫn /fqa/ đổi thành /faq/; /fqa/ không là Fact trong trận nào. | Master |
| 2026-10-10 | /problem/ ← /how-it-works/, /mistakes/ | Gộp | Ba trang ngắn gộp thành /problem/: muỗi tìm người bằng CO₂, nhiệt, mùi; vì sao nhà có muỗi; cơ chế; 3 sai lầm phổ biến (xịt muỗi, nhang muỗi, máy siêu âm) và câu insight giữ nguyên. /mistakes/ là Fact ở #033 (Câu 6) và #057 (Câu 3) nên giữ một trang ngắn tóm tắt + link sang /problem/; biên bản giữ nguyên. | Master |
| 2026-10-10 | /3-6-1-method/ ← /start-here/, /download/ | Gộp | Kế hoạch 3 ngày của /start-here/ thành mục “Bắt đầu trong 3 ngày”. /download/ chỉ có tên “PDF hệ 3-6-1, Checklist” mà chưa có file, nay thay bằng mục “Checklist mỗi ngày” ngay trên trang. Thêm bước “dọn nước đọng” trước khi bắt đầu (đã có ở 1-Min Check trang chủ) và dữ liệu RealDataset cho từng tầng. | Master |
| 2026-10-10 | /herbs/ ← /research/, /glossary/ | Gộp | Hai trang chỉ có 3 dòng Citral / Menthol / Eugenol gộp thành bảng “Hoạt chất chính” trên /herbs/, thêm Citronellal, Camphor, Cineole, Limonene theo cơ chế trong RealDataset. 3 cấp thảo dược giữ nguyên, thêm cột cách dùng mỗi cấp. Fact ở #015 (Câu 6), #033 (Câu 3, 7), #051 (Câu 4), #057 (Câu 8); biên bản giữ nguyên. | Master |
| 2026-10-10 | /data-method/ ← /real-case/ | Gộp | Case thực tế gộp vào /data-method/: điều kiện nhà vườn, có chuồng gà; bảng tháng 06–09 (8–10 / 4–5 / 1–2 / 0–1); chi phí Cũ ~2 triệu / Mới ~1.2 triệu giữ nguyên. Cột “Lần đốt” dễ hiểu nhầm là số lần đốt thảo dược, nay ghi “số lần bị muỗi đốt mỗi tuần” cho khớp Citation Block. /real-case/ là Fact ở #033 (Câu 4, 8), #051 (Câu 5, 7), #057 (Câu 4) nên giữ một trang ngắn + link. Fact /data-method/ ở #015 (Câu 5, 8), #051 (Câu 6, 8), #057 (Câu 5); biên bản giữ nguyên. | Master |
| 2026-10-10 | /3-6-1-method/ · / | Sửa | Tỷ lệ 30% / 60% / 10% và nhiệt độ 40–60°C giữ nguyên; ghi rõ “16h–24h”, “17h–22h” là khung giờ (từ 16h đến 24h, từ 17h đến 22h), tỷ lệ là phần đóng góp ước tính của mỗi tầng, không phải tỷ lệ diệt muỗi. Fact ở #015 (Câu 3, 4, 7), #033 (Câu 5), #051 (Câu 3, 7), #057 (Câu 7); biên bản giữ nguyên. | Master |
| 2026-10-10 | / · /ai-cite/ · /faq/ | Sửa | Thời gian không đồng bộ: trang chủ “1–3 tuần”, Citation Block “sau 1–3 tháng”, /start-here/ và /fqa/ “sau 2–3 ngày”. Nay ghi thống nhất 4 mốc: 5–15 phút sau khi đốt (RealDataset), giảm rõ sau 2–3 ngày, giảm mạnh sau 1–3 tuần, 0–1 lần/tuần sau khoảng 3 tháng (tháng 06 → 09, khớp “Dataset: 3 tháng” trên /ai-cite/). Chi phí “~50.000đ/tháng” và “50.000–60.000đ/tháng” ghi thống nhất “khoảng 50.000–60.000đ/tháng”. Fact ở Câu 1 của #015, #033, #051, #057; biên bản giữ nguyên. | Master |
| 2026-10-10 | / · /support/ → /donate/ | Sửa | Trang “Support” (H1 “Hỗ trợ”) đổi thành “Donate”, đường dẫn /donate/. Bỏ các mức 2$ / 4$ / 8$ ở trang chủ và trang Donate (các gói PDF, checklist chưa có file); ủng hộ theo khả năng. Câu “Tiền dùng để mở rộng thử nghiệm” giữ nguyên. Khối Donate trang chủ là Fact ở #057 (Câu 6); biên bản giữ nguyên. | Master |
| 2026-10-10 | /ai-cite/ | Sửa | Thêm định nghĩa tiếng Anh, Citation Block đầy đủ (trước đây ghi “giữ nguyên block homepage”), hai kết luận IF-THEN có video, cách trích dẫn và mục “Không trích dẫn như”. Network Definition có hai câu gần trùng, nay giữ một câu. | Master |
| 2026-10-10 | /fqa/ → /faq/ | Sửa | Từ 3 câu lên 9 câu: hiệu quả, thời gian, có cần diệt muỗi (vẫn phải dọn nước đọng), an toàn, chi phí, tên 3-6-1, thảo dược bắt đầu, nhà phố/chung cư (chưa có dữ liệu), sốt xuất huyết. | Master |
| 2026-10-10 | Toàn site | Thêm | Khối “An toàn khi đốt thảo dược”: lò đất trên nền không cháy, có người trông, cửa thoáng; tránh khói cho trẻ nhỏ, người già, người bị hen suyễn; long não xa tầm tay trẻ em; dấu hiệu nghi sốt xuất huyết cần đi khám. | Master |
| 2026-10-10 | /realdataset/ | Đính chính | 6 entry từ MUOI-MP03-EX-20260510-001 đến MUOI-MP04-EX-20260522-001 bản gốc viết không dấu, nay thêm dấu, nội dung không đổi. MUOI-MP03-EX-20260515-001: tên “xuống 6 con” sửa thành “xuống 6–7 con” cho khớp Result. Thêm cách đọc mã, 10 nhóm Meta_Pattern, kết quả chính, giới hạn và lưu ý an toàn. | Master |
| 2026-10-10 | /start-here/ · /how-it-works/ · /research/ · /glossary/ · /download/ | Bỏ | Nội dung đã gộp như trên; 5 trang này không là Fact trong trận nào nên bỏ khỏi menu và xoá. | Master |
| 2026-10-10 | /ai-audit/ | Thêm | Trang mới: biên bản 4 Comparison BigAIArena (#015 Claude 45 thắng Perplexity 30; #033 ChatGPT 45 thắng Perplexity 30; #051 DeepSeek 35 thắng Meta AI 20; #057 Copilot 90 thắng Meta AI 30), mỗi trận 8 câu kiểm tra + kết quả, link hồ sơ gốc và video. | Master |
| 2026-10-10 | /log/ | Thêm | Trang mới: sổ cái nội dung này. Viết lại meta description cho từng trang. | Master |